Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acoumeter




acoumeter
[ə'ku:mitə]
danh từ
thiết bị đo thính lực


/ə'ku:mitə/

danh từ
cái đo nghe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.