Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acquiescent




acquiescent
[,ækwi'esnt]
tính từ
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận
phục tùng


/,ækwwi'esnt/

tính từ
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận
phục tùng

Related search result for "acquiescent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.