Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjudicate




adjudicate
[ə'dʒu:dikeit]
động từ
xét xử, phân xử


/ə'dʤu:di'keit/

động từ
xét xử (quan toà)
tuyên án

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.