Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerodrome




aerodrome
['eərədroum]
danh từ
sân bay nhỏ


/'eərədroum/

danh từ
sân bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aerodrome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.