Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerometer




aerometer
[eə'rɔmitə]
danh từ
thiết bị đo tỷ trọng khí


/eə'rɔmitə/

danh từ
cái đo tỷ trọng khí

Related search result for "aerometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.