Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affixture




affixture
[ə'fikst∫ə]
danh từ
sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào


/ə'fikstʃə/

danh từ
sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.