Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alcohol





alcohol
['ælkəhɔl]
danh từ
rượu cồn


/'ælkəhɔl/

danh từ
rượu cồn
(định ngữ) (thuộc) cồn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alcohol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.