Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alienator




alienator
['eiljəneitə]
danh từ
(pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...)


/'eiljəneitə/

danh từ
(pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.