Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alinement




alinement
[ə'lainmənt]
Cách viết khác:
alignment
[ə'lainmənt]
như alignment


/ə'lainmənt/ (alinement) /ə'lainmənt/

danh từ
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
out of alignment không thẳng hàng
in alignment with thẳng hàng với

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alinement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.