Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alkalimeter




alkalimeter
[,ælkə'limitə]
danh từ
(hoá học) thiết bị đo độ kiềm


/,ælkə'limitə/

danh từ
(hoá học) cái đo kiềm

Related search result for "alkalimeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.