Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
all-in




all-in
['ɔ:lin]
tính từ
bao gồm mọi thứ
an all-in price
giá trọn gói (đã tính đủ mọi khoản, nên khách hàng khỏi trả thêm khoản nào cả)
all-in wrestling
môn vật tự do (không có sự hạn chế nào cả)


/'ɔ:lin/

tính từ
bao gồm tất cả

Related search result for "all-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.