Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alleviator




alleviator
[ə'li:vieitə]
danh từ
người an ủi, nguồn an ủi
(y học) thuốc giảm đau


/ə'li:vieitə/

danh từ
người an ủi, nguồn an ủi
(y học) thuốc giảm đau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alleviator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.