Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alluvia




alluvia
Xem alluvium


/ə'lu:vjəm/

danh từ, số nhiều alluvia, alluviums
bồi tích, đất bồi, đất phù sa
alluvium period (địa lý,địa chất) kỷ thứ tư

Related search result for "alluvia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.