Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alluvium




alluvium
[ə'lu:vjəm]
danh từ, số nhiều alluvia, alluviums
bồi tích, đất bồi, đất phù sa
alluvium period
(địa lý,địa chất) kỷ thứ tư


/ə'lu:vjəm/

danh từ, số nhiều alluvia, alluviums
bồi tích, đất bồi, đất phù sa
alluvium period (địa lý,địa chất) kỷ thứ tư

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alluvium"
  • Words pronounced/spelled similarly to "alluvium"
    alluvion alluvium
  • Words contain "alluvium" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phù sa bồi tích

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.