Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amalgamated




amalgamated
[ə'mælgəmeitid]
tính từ
(hoá học) đã hỗn hống
đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất



hỗn hống

/ə'mælgəmeitid/

tính từ
(hoá học) đã hỗn hồng
đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amalgamated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.