Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambages




ambages
[æm'beidʒi:z]
danh từ số nhiều
lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co


/æm'beidʤi:z/

danh từ số nhiều
lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.