Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amenta




amenta
Xem amentum


/ə'mentəm/

danh từ, số nhiều amenta /ə'mentə/, ament /ə'ment/
(thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Related search result for "amenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.