Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ammeter




ammeter
['æmitə]
danh từ
(điện học) thiết bị đo ampe
thermoelectric ammeter
thiết bị đo ampe nhiệt điện
electromagnetic ammeter
thiết bị đo ampe điện từ



(Tech) ampere (ampe) kế, máy đo dòng (điện)

/'æmitə/

danh từ
(điện học) cái đo ampe
hatwire (thermal) ammeter cái đo ampe nhiệt điện
electromagnetic ammeter cái đo ampe điện từ

Related search result for "ammeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.