Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ampere




ampere
['æmpeə]
danh từ
(điện học) ampe
absolute ampere
ampe tuyệt đối
legal ampere
ampe hợp pháp
international ampere
ampe quốc tế



(Tech) ampe (amp, đơn vị dòng điện)

/'æmpeə/

danh từ
(điện học) Ampere
absolate ampere ampe tuyệt đối
legal ampere ampe hợp pháp
international ampere ampe quốc tế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ampere"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.