Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anacard




anacard
['ænəkɑ:d]
danh từ
(thực vật học) quả đào lộn hột


/'ænəkɑ:d/

danh từ
(thực vật học) quả đào lộn hột

Related search result for "anacard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.