Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
animadvert




animadvert
[,ænimæd'və:t]
nội động từ
((thường) + on, upon) khiển trách, chỉ trích, phê bình
to animadvert on someone's behaviour
khiển trách thái độ của ai


/,ænimæd'və:t/

nội động từ
((thường) on, upon) khiển trách, chỉ trích, phê bình
to animadvert on someone's behavious khiển trách thái độ của ai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.