Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aniseed




aniseed
['ænisi:d]
danh từ
hạt hồi


/'ænisi:d/

danh từ
hạt anit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aniseed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.