Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annicut




annicut
['ænikʌt]
Cách viết khác:
anicut
['ænikʌt]
như anicut


/'ænikʌt/ (annicut) /'ænikʌt/

danh từ
(Anh Ân) đập nước

Related search result for "annicut"
  • Words pronounced/spelled similarly to "annicut"
    anicut annicut

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.