Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anticipative




anticipative
[æn'tisipeitiv]
tính từ
trước lúc, trước kỳ hạn
mong đợi, chờ đợi
to be anticipative of something
mong đợi cái gì


/æn'tisipeitiv/

tính từ
làm trước; nói trước
trước lúc, trước kỳ hạn
mong đợi, chờ đợi
to be anticipative of something mong đợi cái gì

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.