Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antifebrile




antifebrile
[,ænti'fi:brail]
tính từ
giải nhiệt; hạ sốt
danh từ
thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt


/'ænti'fi:brail/

tính từ
giải nhiệt; hạ sốt

danh từ (antifebrin) /'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/
thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.