Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antimagnetic




antimagnetic
[,æntimæg'netik]
tính từ
phản từ, kháng từ



(Tech) phản từ (tính)

/'æntimæg'netik/

tính từ
phân từ, kháng từ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.