Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aorta




aorta
[ei'ɔ:tə]
danh từ
(giải phẫu) động mạch chủ


/ei'ɔ:tə/

danh từ
(giải phẫu) động mạch chủ

Related search result for "aorta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.