Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apparition




apparition
[,æpə'ri∫n]
danh từ
sự hiện ra, sự xuất hiện
ma quỷ (hiện hình)


/,æpə'riʃn/

danh từ
sự hiện ra, sự xuất hiện
ma quỷ (hiện hình)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apparition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.