Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apparitor




apparitor
[ə'pæritɔ:]
danh từ
viên công lại của toà án La Mã cổ đại


/ə'pæritɔ:/

danh từ
viên (thuộc) lại (của quan toà ở La mã xưa)
nhân viên toà án (dân sự hay giáo hội)
viên thừa lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.