Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appraisement




appraisement
[ə'preizmənt]
danh từ
sự đánh giá; sự định giá


/ə'preizmənt/

danh từ
sự đánh giá; sự định giá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.