Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aquaplane




aquaplane
['ækwəplein]
danh từ
(thể dục,thể thao) ván trượt nước
nội động từ
(thể dục,thể thao) đi ván trượt nước (sau xuồng máy)


/'ækwə,plein/

danh từ
(thể dục,thể thao) ván trượt nước

nội động từ
(thể dục,thể thao) đi ván trượt nước (sau xuồng máy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.