Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arch





arch
arch

arch

An arch is a curved opening.

[ɑ:t∫]
danh từ
khung tò vò, cửa tò vò
hình cung
vòm; nhịp cuốn (cầu...)
ngoại động từ
xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung
uốn cong
nội động từ
cong lại, uốn vòng cung
tính từ
tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
an arch smile
nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh



vòm; nhịp cuốn ở cầu
circularr a. nhịp tròn
hingeless a. nhịp không tiết hợp
hydrostatic a. nhịp thuỷ tĩnh
parabolic a. nhịp parabolic

/ɑ:tʃ/

danh từ
khung tò vò, cửa tò vò
hình cung
vòm; nhịp cuốn (cầu...)

ngoại động từ
xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung
uốn cong

nội động từ
cong lại, uốn vòng cung

tính từ
tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
an arch smile nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.