Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argosy




argosy
['ɑ:gəsi]
danh từ
(sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
(thơ ca) con tàu


/'ɑ:gəsi/

danh từ
(sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
(thơ ca) con tàu

Related search result for "argosy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.