Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aridity




aridity
[ə'riditi]
danh từ
sự khô cằn, khô khan


/æ'riditi/ (aridness) /'æridnis/

danh từ
sự khô cằn
(nghĩa bóng) sự khô khan, sự vô vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aridity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.