Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armada





armada
[ɑ:'mɑ:də]
danh từ
đội tàu, hạm đội


/ɑ:'mɑ:də/

danh từ
đội tàu, hạm đội

Related search result for "armada"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.