Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arrest





arrest
[ə'rest]
danh từ
sự bắt giữ
a warrant of arrest
lệnh câu lưu, lệnh bắt giam
under arrest
bị bắt giữ
sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
(pháp lý) sự hoãn thi hành
arrest of judgement
sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
bắt giữ
làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
lôi cuốn (sự chú ý)
to arrest someone's attention
lôi cuốn sự chú ý của ai
(pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)


/ə'rest/

danh từ
sự bắt giữ
under arrest bị bắt giữ
sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
(pháp lý) sự hoãn thi hành
arrest of judgement sự hoãn thi hành một bản án

ngoại động từ
bắt giữ
làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
lôi cuốn (sự chú ý)
to arrest someone's attention lôi cuốn sự chú ý của ai
(pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arrest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.