Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arrester




arrester
[ə'restə]
Cách viết khác:
arrestor
[ə'restə]
danh từ
người bắt giữ
(điện học) cái thu lôi, cái chống sét
(kỹ thuật) cái hãm, bộ phận hãm



(Tech) bộ phóng điện, cái phóng điện

/ə'restə/ (arrestor) /ə'restə/

danh từ
người bắt giữ
(điện học) cái thu lôi, cái chống sét
(kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Related search result for "arrester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.