Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arresting




arresting
[ə'restiη]
tính từ
làm ngừng lại, làm hãm lại
arresting device
(kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý


/ə'restiɳ/

tính từ
làm ngừng lại, làm hãm lại
arresting device (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arresting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.