Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arsenic





arsenic
['ɑ:snik]
danh từ
(hoá học) Asen, thạch tín
tính từ + Cách viết khác: (arsenical)
[ɑ:'senikəl]
(hoá học) Asen
arsenic acid
axit asenic


/'ɑ:snik/

danh từ
(hoá học) Asen

tính từ (arsenical) /ɑ:'senikəl/
(hoá học) Asen
arsenic acid axit asenic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arsenic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.