Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asset




asset
['æset]
danh từ
(số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
(số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu
real assets
bất động sản
personal assets
động sản
(thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý


/'æset/

danh từ
(số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
(số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
(số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
real assets bất động sản
personal assets động sản
(thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý

Related search result for "asset"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.