Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
auntie




auntie
['ɑ:nti]
danh từ
(thông tục) dì, cô


/'ɑ:nti/

danh từ
muấy dì, thím, mợ, bác gái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "auntie"
  • Words pronounced/spelled similarly to "auntie"
    amentia anode ant ante aunt auntie
  • Words contain "auntie" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    o

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.