Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
authentication




authentication
[ɔ:,θenti'kei∫n]
danh từ
sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
sự làm cho có giá trị; sự nhận thức


/ɔ:,θenti'keiʃn/

danh từ
sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
sự làm cho có giá trị; sự nhận thức

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.