Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bóp nghẹt



verb
To stiffle, to strangle

[bóp nghẹt]
to stifle; to strangle; to suffocate
Chính quyền phát xít bóp nghẹt các quyền dân chủ của nhân dân
the fascist rule stiffles the people's democratic freedoms



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.