Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
Unlucky, unfortunate
vận bĩ ill luck
bĩ cực thái lai after a storm comes a calm; after black clouds, clear weather

[bĩ]
tính từ
unlucky, unfortunate, be cornered
vận bĩ
ill luck
bĩ cực thái lai
after a storm comes a calm; after black clouds, clear weather



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.