Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảng



noun
Board
bảng yết thị a notice-board
yết lên bảng to put up on the notice-board
bảng tin a newsboard
Blackboard
xoá bảng to sponge a blackboard
gọi lên bảng to call to the blackboard
List, roll, table
bảng danh sách a name list
bảng cửu chương

[bảng]
board
Bảng yết thị
Notice-board
Yết lên bảng
To put up on the notice-board
blackboard
Xoá bảng
To sponge a blackboard
Ghi cái gì lên bảng
To write something on the blackboard
Gọi lên bảng
To call to the blackboard
list; roll; table
Bảng danh sách
Name list
Bảng cửu chương
Multiplication table
Bảng mục lục
Table of contents
Bảng lương
Payroll
Bảng gia đình vẻ vang
Roll of families with a member in the army
(bảng Anh) pound sterling
(thể dục thể thao) group
Ba trận Vòng 1 Bảng C
Three matches of the 1st Round in the Group C



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.