Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảnh bao



adj
Smart, spruce, well groomed
ăn mặc bảnh bao to be smartly dressed, to be dressed up to the nines
"Mày râu nhẵn nhụi, áo quần bảnh bao" Close-shaven and smartly dressed

[bảnh bao]
smart; spruce; elegant; swell; silk-stocking; spicy; posh
Ăn mặc bảnh bao
To be smartly dressed; to be dressed up to the nines



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.