Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấp bênh



adj
Unstable
cuộc sống bấp bênh an unstable life
địa vị bấp bênh an unstable position
tấm ván kê bấp bênh the board was unstable on its support
Uncertain
thu hoạch bấp bênh an uncertain income
Wavering, staggering, unsettled
bản chất bấp bênh của giai cấp tiểu tư sản the unsettled nature of the petty bourgeoisie
noun
See-saw

[bấp bênh]
unstable; insecure; precarious; chancy
Cuộc sống bấp bênh
Unstable life
Địa vị bấp bênh
Unstable position
Tấm ván kê bấp bênh
The board was unstable on its support
uncertain
Thu nhập bấp bênh
An uncertain income
wavering; unsettled; unsteady; undecided; shaky
Bản chất bấp bênh của giai cấp tiểu tư sản
The unsettled nature of the petty bourgeoisie



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.