Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỏ bùa


[bỏ bùa]
to bewitch; to cast/put a (magic) spell on somebody
Bị một tên lang băm bỏ bùa
To be under a charlatan's charm/spell



Bewitch, charm, cast a spell on (over)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.