Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bờ bụi


[bờ bụi]
hedge and bush, thick bush (nói khái quát)
tìm khắp bờ bụi
to search hedges and bushes, to look for everywhere
hedge, quicksed/green hedge



Hedge and bush, thick bush (nói khái quát)
tìm khắp bờ bụi to search hedges and bushes, to look for everywhere


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.