Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bợt



adj
Frayed
chiếc áo cũ bợt đi ở vai the old jacket frayed on the shoulders
Faded
lá cờ bợt màu a faded flag
Pale
nước da bợt a pale complexion
trắng bợt pale white
mặt xanh bợt a pale face

[bợt]
tính từ
frayed
chiếc áo cũ bợt đi ở vai
the old jacket frayed on the shoulders
faded
lá cờ bợt màu
a faded flag
pale, pallied, wan
nước da bợt
a pale complexion
trắng bợt
pale white, white as a sheet, pale as a ghost
mặt xanh bợt
a pale face
insipid, colourless



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.